Tỷ giá Dinar Algeria sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Dinar Algeria sang Peso Cuba cho thấy 1 Dinar Algeria đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DZD = CUP
Cập nhật
1
DZD
=
0.18927181
CUP
-0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DZD = ₱0.18927181 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = د.ج5.28340687 DZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱0.18927181
Hiện tại
₱0.18927181
Cao nhất
₱0.18978479
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DZD sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DZD/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DZD sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18927181 CUP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000377 CUP
-0.20%
7 ngày qua
-0.001253 CUP
-0.66%
30 ngày qua
-0.003152 CUP
-1.64%
1 năm qua
-0.007879 CUP
-4.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.18927181 Hôm nay
0.18927181 Cao nhất
0.20008293
0.18927181 Hôm nay
0.18927181 Cao nhất
0.20008293
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.54%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
+0.19%
Tháng 2
-3.41%
Tháng 3
+0.27%
Tháng 4
-0.25%
Tháng 5
-0.50%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
-0.31%
Tháng 8
-0.38%
Tháng 9
-1.41%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DZD/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DZD sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.1956695 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.1812529 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17474228
–
0.18771043
CUP
Năm ổn định
+1.19%
2023
Tỷ giá trung bình
0.18944102 CUP
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.18656075
–
0.1924194
CUP
Năm ổn định
+2.09%
2024
Tỷ giá trung bình
0.19197354 CUP
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.1895884
–
0.19493222
CUP
Năm ổn định
-1.02%
2025
Tỷ giá trung bình
0.1956695 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.18816829
–
0.20046223
CUP
DZD tăng giá
+4.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.19210061 CUP
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.18927181
–
0.20008293
CUP
DZD giảm giá
-4.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.