Tỷ giá Peso Cuba sang Bảng Ai Cập hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = EGP
Cập nhật
1
CUP
=
2.16689709
EGP
+0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUP = £2.16689709 EGP
Tỷ giá nghịch đảo
1 EGP = ₱0.46148938 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£2.1645995
Hiện tại
£2.16689709
Cao nhất
£2.17517507
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Bảng Ai Cập
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/EGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang EGP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.16689709 EGP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.002298 EGP
+0.11%
7 ngày qua
+0.030463 EGP
+1.43%
30 ngày qua
+0.137449 EGP
+6.77%
1 năm qua
+0.334169 EGP
+18.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
1.81055285 Hôm nay
2.16689709 Cao nhất
2.18625631
1.81055285 Hôm nay
2.16689709 Cao nhất
2.18625631
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.38%
Tháng 12
-1.51%
Tháng 1
+1.47%
Tháng 2
+14.38%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
-2.38%
Tháng 5
-5.56%
Tháng 6
+4.22%
Tháng 7
-0.66%
Tháng 8
+2.21%
Tháng 9
+7.31%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/EGP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang EGP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.05573999 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.74617578 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.60837647
–
0.96178252
EGP
Năm biến động
+57.35%
2023
Tỷ giá trung bình
1.19040172 EGP
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.95985243
–
1.20624066
EGP
Năm biến động
+25.11%
2024
Tỷ giá trung bình
1.76149764 EGP
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
1.19272369
–
1.98403495
EGP
Năm biến động
+63.95%
2025
Tỷ giá trung bình
1.912476 EGP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
1.82482517
–
2.00602035
EGP
CUP giảm giá
-6.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.05573999 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.81055285
–
2.18625631
EGP
Năm biến động
+17.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.