Tỷ giá Peso Cuba sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Kuna Croatia cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = HRK
Cập nhật
1
CUP
=
0.2622268
HRK
Không thay đổi
Tỷ giá
1 CUP = kn0.2622268 HRK
Tỷ giá nghịch đảo
1 HRK = ₱3.8134928 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kn0.2622268
Hiện tại
kn0.2622268
Cao nhất
kn0.2622268
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang HRK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2622268 HRK
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 HRK
0.00%
7 ngày qua
+0.001049 HRK
+0.40%
30 ngày qua
+0.002226 HRK
+0.86%
1 năm qua
+0.008528 HRK
+3.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.24303227 Hôm nay
0.2622268 Cao nhất
0.26321992
0.24303227 Hôm nay
0.2622268 Cao nhất
0.26321992
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.16%
Tháng 12
-0.86%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.89%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
+1.88%
Tháng 6
-1.32%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.31%
Tháng 9
+1.52%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang HRK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.27828279 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CUP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.27828279 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.2549165
–
0.3051534
HRK
Năm biến động
+6.54%
2023
Tỷ giá trung bình
0.27057232 HRK
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.2603386
–
0.27958326
HRK
CUP giảm giá
-3.17%
2024
Tỷ giá trung bình
0.27051211 HRK
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.26142097
–
0.28266252
HRK
CUP tăng giá
+6.67%
2025
Tỷ giá trung bình
0.25934492 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.24659239
–
0.28562788
HRK
Năm biến động
-11.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.25866689 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.24303227
–
0.26321992
HRK
CUP tăng giá
+5.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.