Tỷ giá Kuna Croatia sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Peso Cuba cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = CUP

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Peso Cuba 3.83841853 CUP
+0.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₱3.82919386 Hiện tại ₱3.83841853 Cao nhất ₱3.84918605
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang CUP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.83841853 CUP
2026-11-05
24 giờ qua
+0.012752 CUP
+0.33%
7 ngày qua
+0.033535 CUP
+0.88%
30 ngày qua
+0.008881 CUP
+0.23%
1 năm qua
-0.089235 CUP
-2.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.79910453
Hôm nay
3.83841853
Cao nhất
4.11467988
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.18%
Tháng 12
+0.87%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.86%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.33%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.50%
Tháng 10
+0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang CUP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.86467733 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HRK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.60115291 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.27704036 – 3.92285309 CUP
Năm biến động -6.14%
2023
Tỷ giá trung bình 3.6967094 CUP
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
3.57675203 – 3.84115146 CUP
HRK tăng giá +3.28%
2024
Tỷ giá trung bình 3.69770877 CUP
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
3.53778769 – 3.82524782 CUP
HRK giảm giá -6.26%
2025
Tỷ giá trung bình 3.86351053 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.50105875 – 4.05527521 CUP
Năm biến động +13.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.86467733 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.79910453 – 4.11467988 CUP
HRK giảm giá -4.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.