Tỷ giá Peso Cuba sang Rupiah Indonesia hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Rupiah Indonesia cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = IDR
Cập nhật
1
CUP
=
704.88089837
IDR
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUP = Rp704.88089837 IDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 IDR = ₱0.00141868 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Rp696.58679087
Hiện tại
Rp704.88089837
Cao nhất
Rp704.88089837
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Rupiah Indonesia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/IDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang IDR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
704.88089837 IDR
2026-11-02
24 giờ qua
+0.913908 IDR
+0.13%
7 ngày qua
+2.207112 IDR
+0.31%
30 ngày qua
+9.536894 IDR
+1.37%
1 năm qua
+58.706514 IDR
+9.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
644.6815534 Hôm nay
704.88089837 Cao nhất
708.73483713
644.6815534 Hôm nay
704.88089837 Cao nhất
708.73483713
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.47%
Tháng 12
+0.59%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
+0.86%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+2.82%
Tháng 5
+0.44%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
-1.71%
Tháng 8
+1.14%
Tháng 9
+1.20%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/IDR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang IDR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 693.51953441 IDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CUP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
576.7890261 IDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
553.08737864
–
613.20992334
IDR
CUP tăng giá
+9.10%
2023
Tỷ giá trung bình
591.97067408 IDR
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
569.81766602
–
618.53152839
IDR
Năm ổn định
-1.01%
2024
Tỷ giá trung bình
616.10999598 IDR
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
587.35175072
–
640.37669903
IDR
CUP tăng giá
+5.70%
2025
Tỷ giá trung bình
639.74210742 IDR
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
625.84660194
–
662.94296334
IDR
Năm ổn định
+2.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
693.51953441 IDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
647.57306035
–
708.73483713
IDR
CUP tăng giá
+8.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.