Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Peso Cuba cho thấy 1 Rupiah Indonesia đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IDR = CUP
Cập nhật
1
IDR
=
0.0014196
CUP
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IDR = ₱0.0014196 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = Rp704.42614951 IDR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱0.0014196
Hiện tại
₱0.0014196
Cao nhất
₱0.00142669
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IDR sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IDR/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IDR sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0014196 CUP
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000001 CUP
-0.07%
7 ngày qua
0.000000 CUP
0.01%
30 ngày qua
-0.000024 CUP
-1.63%
1 năm qua
-0.000122 CUP
-7.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.00141096 Hôm nay
0.0014196 Cao nhất
0.00155115
0.00141096 Hôm nay
0.0014196 Cao nhất
0.00155115
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.47%
Tháng 12
-0.59%
Tháng 1
-0.15%
Tháng 2
-0.86%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
-2.74%
Tháng 5
-0.44%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
+1.74%
Tháng 8
-1.13%
Tháng 9
-1.19%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IDR/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IDR sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00173547 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · IDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00173547 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00163076
–
0.00180803
CUP
IDR giảm giá
-8.34%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00168991 CUP
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.00161673
–
0.00175495
CUP
Năm ổn định
+1.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00162374 CUP
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.00156158
–
0.00170256
CUP
IDR giảm giá
-5.39%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00156335 CUP
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.00150843
–
0.00159784
CUP
Năm ổn định
-2.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00144076 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00141096
–
0.00154423
CUP
IDR giảm giá
-8.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.