Tỷ giá Peso Cuba sang Rupee Ấn Độ hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Rupee Ấn Độ cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = INR

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Rupee Ấn Độ 3.6794619 INR
-0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₹3.67685608 Hiện tại ₹3.6794619 Cao nhất ₹3.68848194
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Rupee Ấn Độ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/INR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang INR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.6794619 INR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00646 INR
-0.18%
7 ngày qua
-0.016261 INR
-0.44%
30 ngày qua
-0.061334 INR
-1.64%
1 năm qua
+0.233889 INR
+6.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.43559806
Hôm nay
3.6794619
Cao nhất
3.76221503
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.41%
Tháng 12
+1.91%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+2.66%
Tháng 3
+2.28%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
-0.93%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
-0.25%
Tháng 8
+1.06%
Tháng 9
-1.06%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/INR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang INR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.69454409 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CUP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.0525442 INR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.86611262 – 3.22319223 INR
Năm biến động +11.08%
2023
Tỷ giá trung bình 3.20672003 INR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
3.1446233 – 3.25171623 INR
Năm ổn định +0.58%
2024
Tỷ giá trung bình 3.24968142 INR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
3.21310882 – 3.32867573 INR
CUP tăng giá +2.83%
2025
Tỷ giá trung bình 3.38466742 INR
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
3.27072054 – 3.53199806 INR
CUP tăng giá +5.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.69454409 INR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.48957282 – 3.76221503 INR
CUP tăng giá +5.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.