Tỷ giá Peso Cuba sang Dinar Iraq hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Dinar Iraq cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = IQD
Cập nhật
1
CUP
=
58.79878882
IQD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 CUP = ع.د58.79878882 IQD
Tỷ giá nghịch đảo
1 IQD = ₱0.01700715 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ع.د58.79878882
Hiện tại
ع.د58.79878882
Cao nhất
ع.د58.79878882
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Dinar Iraq
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang IQD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
58.79878882 IQD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 IQD
0.00%
7 ngày qua
-0.031766 IQD
-0.05%
30 ngày qua
+7.656633 IQD
+14.97%
1 năm qua
+8.038363 IQD
+15.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
50.48531348 Hôm nay
58.79878882 Cao nhất
59.06704652
50.48531348 Hôm nay
58.79878882 Cao nhất
59.06704652
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.10%
Tháng 12
+0.71%
Tháng 1
-0.81%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
+15.53%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang IQD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 56.68797798 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
56.68797798 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
56.01143495
–
57.08680392
IQD
Năm ổn định
+0.03%
2023
Tỷ giá trung bình
52.76559315 IQD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
50.4583226
–
57.20690124
IQD
Năm biến động
-10.19%
2024
Tỷ giá trung bình
50.86309385 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
50.41460058
–
51.34141064
IQD
Năm ổn định
-0.19%
2025
Tỷ giá trung bình
50.86395637 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
50.23801037
–
51.6733579
IQD
Năm ổn định
+0.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
54.55681906 IQD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
50.48531348
–
59.06704652
IQD
Năm biến động
+15.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.