Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Jamaica hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Jamaica cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = JMD
Cập nhật
1
CUP
=
6.16363612
JMD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 CUP = J$6.16363612 JMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 JMD = ₱0.16224189 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
J$6.16363612
Hiện tại
J$6.16363612
Cao nhất
J$6.16363612
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Jamaica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/JMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang JMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.16363612 JMD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 JMD
0.00%
7 ngày qua
+0.004674 JMD
+0.08%
30 ngày qua
+0.014699 JMD
+0.24%
1 năm qua
-0.051898 JMD
-0.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
6.03499491 Hôm nay
6.16363612 Cao nhất
6.25392435
6.03499491 Hôm nay
6.16363612 Cao nhất
6.25392435
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.02%
Tháng 12
-1.45%
Tháng 1
-1.46%
Tháng 2
+1.59%
Tháng 3
-0.88%
Tháng 4
+0.50%
Tháng 5
-0.19%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.21%
Tháng 9
+0.24%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/JMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang JMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 6.17916642 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.9583034 JMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.75651297
–
6.12853324
JMD
Năm ổn định
-1.48%
2023
Tỷ giá trung bình
5.98289702 JMD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
5.80912225
–
6.08172264
JMD
Năm ổn định
+2.03%
2024
Tỷ giá trung bình
6.07250008 JMD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
5.93798303
–
6.19599068
JMD
Năm ổn định
+0.84%
2025
Tỷ giá trung bình
6.17916642 JMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.03693379
–
6.26017678
JMD
Năm ổn định
+1.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.15320434 JMD
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
6.03499491
–
6.20027064
JMD
Năm ổn định
-0.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.