Tỷ giá Đô la Jamaica sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Đô la Jamaica sang Peso Cuba cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = CUP
Cập nhật
1
JMD
=
0.16210905
CUP
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JMD = ₱0.16210905 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = J$6.16868715 JMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₱0.1615798
Hiện tại
₱0.16210905
Cao nhất
₱0.16210905
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JMD/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16210905 CUP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000133 CUP
-0.08%
7 ngày qua
-0.000074 CUP
-0.05%
30 ngày qua
-0.000902 CUP
-0.55%
1 năm qua
+0.001705 CUP
+1.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
0.1598996 Hôm nay
0.16210905 Cao nhất
0.16570022
0.1598996 Hôm nay
0.16210905 Cao nhất
0.16570022
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.03%
Tháng 12
+1.47%
Tháng 1
+1.48%
Tháng 2
-1.56%
Tháng 3
+0.89%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
+0.19%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.21%
Tháng 9
-0.24%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JMD/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.16785204 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.16785204 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16317118
–
0.17371628
CUP
Năm ổn định
+1.51%
2023
Tỷ giá trung bình
0.16715457 CUP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.1644271
–
0.17214305
CUP
Năm ổn định
-1.99%
2024
Tỷ giá trung bình
0.16468786 CUP
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.16139469
–
0.16840735
CUP
Năm ổn định
-0.83%
2025
Tỷ giá trung bình
0.16184586 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1597399
–
0.165647
CUP
Năm ổn định
-1.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.16250008 CUP
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.16128328
–
0.16570022
CUP
Năm ổn định
+0.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.