Tỷ giá Peso Cuba sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = LKR

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Rupee Sri Lanka 12.95443573 LKR
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨12.90133231 Hiện tại ₨12.95443573 Cao nhất ₨12.95443573
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.95443573 LKR
2026-11-02
24 giờ qua
+0.053103 LKR
+0.41%
7 ngày qua
+0.068378 LKR
+0.53%
30 ngày qua
+0.114388 LKR
+0.89%
1 năm qua
+1.133255 LKR
+9.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
11.81190788
Hôm nay
12.95443573
Cao nhất
13.41334614
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.47%
Tháng 12
-0.19%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
+2.13%
Tháng 3
+1.43%
Tháng 4
+3.24%
Tháng 5
+1.37%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
-1.95%
Tháng 8
+0.79%
Tháng 9
+0.48%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 12.78729252 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.58837461 LKR
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
7.80618478 – 14.32866835 LKR
Năm biến động +79.75%
2023
Tỷ giá trung bình 12.75446988 LKR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
11.27281934 – 14.3065819 LKR
Năm biến động -11.71%
2024
Tỷ giá trung bình 11.7210072 LKR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
11.25003569 – 12.61367282 LKR
Năm biến động -9.74%
2025
Tỷ giá trung bình 11.67918412 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.3813595 – 12.04439239 LKR
CUP tăng giá +5.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.78729252 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.93858505 – 13.41334614 LKR
Năm biến động +7.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.