Tỷ giá Peso Cuba sang Ariary Madagascar hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Ariary Madagascar cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Ariary Madagascar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = MGA

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Ariary Madagascar 175.30415165 MGA
-0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Ar175.30415165 Hiện tại Ar175.30415165 Cao nhất Ar176.15938769
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Ariary Madagascar

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/MGA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang MGA.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
175.30415165 MGA
2026-11-02
24 giờ qua
-0.135918 MGA
-0.08%
7 ngày qua
+0.094122 MGA
+0.05%
30 ngày qua
+3.265317 MGA
+1.90%
1 năm qua
+0.532548 MGA
+0.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
160.45248124
Hôm nay
175.30415165
Cao nhất
180.69779612
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.55%
Tháng 12
-1.95%
Tháng 1
-5.72%
Tháng 2
-1.18%
Tháng 3
-0.37%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+0.72%
Tháng 6
+0.22%
Tháng 7
+1.00%
Tháng 8
+1.75%
Tháng 9
+2.77%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/MGA trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang MGA.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 176.14187393 MGA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 160.37742557 MGA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
153.45604843 – 173.98058252 MGA
Năm biến động +12.99%
2023
Tỷ giá trung bình 172.85065729 MGA
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
164.59133006 – 179.28977216 MGA
CUP tăng giá +3.11%
2024
Tỷ giá trung bình 176.14187393 MGA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
168.84422443 – 183.63123837 MGA
Năm ổn định +2.24%
2025
Tỷ giá trung bình 176.01437579 MGA
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
170.08683052 – 184.89286148 MGA
Năm ổn định -2.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 172.28845611 MGA
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
160.45248124 – 180.69779612 MGA
Năm biến động -1.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.