Tỷ giá Ariary Madagascar sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Ariary Madagascar sang Peso Cuba cho thấy 1 Ariary Madagascar đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MGA = CUP
Cập nhật
1
MGA
=
0.0056672
CUP
-0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MGA = ₱0.0056672 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = Ar176.45396295 MGA
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱0.0056672
Hiện tại
₱0.0056672
Cao nhất
₱0.00567305
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ariary Madagascar sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MGA sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MGA/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MGA sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0056672 CUP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.00001 CUP
-0.18%
7 ngày qua
-0.000025 CUP
-0.44%
30 ngày qua
-0.000149 CUP
-2.56%
1 năm qua
-0.000064 CUP
-1.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
0.0055341 Hôm nay
0.0056672 Cao nhất
0.00623237
0.0055341 Hôm nay
0.0056672 Cao nhất
0.00623237
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.49%
Tháng 12
+1.99%
Tháng 1
+6.06%
Tháng 2
+1.20%
Tháng 3
+0.37%
Tháng 4
-0.96%
Tháng 5
-0.72%
Tháng 6
-0.22%
Tháng 7
-0.99%
Tháng 8
-1.72%
Tháng 9
-2.70%
Tháng 10
-0.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MGA/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MGA sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00624215 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00624215 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00574777
–
0.00651652
CUP
Năm biến động
-11.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00578803 CUP
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.00557756
–
0.00607565
CUP
MGA giảm giá
-3.01%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00567939 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0054457
–
0.00592262
CUP
Năm ổn định
-2.19%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00568449 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00540854
–
0.00587935
CUP
MGA tăng giá
+2.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00579685 CUP
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.0055341
–
0.00623237
CUP
Năm biến động
+1.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.