Tỷ giá Peso Cuba sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Rupee Nepal cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = NPR
Cập nhật
1
CUP
=
5.88942198
NPR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 CUP = ₨5.88942198 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = ₱0.16979595 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨5.88942198
Hiện tại
₨5.88942198
Cao nhất
₨5.88942198
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.88942198 NPR
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 NPR
0.00%
7 ngày qua
-0.002219 NPR
-0.04%
30 ngày qua
-0.103786 NPR
-1.73%
1 năm qua
+0.396384 NPR
+7.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
5.49303783 Hôm nay
5.88942198 Cao nhất
6.01538381
5.49303783 Hôm nay
5.88942198 Cao nhất
6.01538381
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.45%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
+4.70%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.91210094 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CUP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.88247864 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.58892252
–
5.16232439
NPR
Năm biến động
+11.04%
2023
Tỷ giá trung bình
5.12907579 NPR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
5.01604353
–
5.19556683
NPR
Năm ổn định
+0.93%
2024
Tỷ giá trung bình
5.19781419 NPR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
5.11810804
–
5.32228625
NPR
Năm ổn định
+2.63%
2025
Tỷ giá trung bình
5.41114615 NPR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
5.25358889
–
5.64576598
NPR
CUP tăng giá
+5.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.91210094 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.58561988
–
6.01538381
NPR
CUP tăng giá
+5.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.