Tỷ giá Rupee Nepal sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Peso Cuba cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = CUP
Cập nhật
1
NPR
=
0.1697456
CUP
+0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NPR = ₱0.1697456 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = ₨5.89116885 NPR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₱0.16910293
Hiện tại
₱0.1697456
Cao nhất
₱0.1697456
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1697456 CUP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000643 CUP
+0.38%
7 ngày qua
+0.000584 CUP
+0.35%
30 ngày qua
+0.003263 CUP
+1.96%
1 năm qua
-0.011771 CUP
-6.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
0.16624043 Hôm nay
0.1697456 Cao nhất
0.18187545
0.16624043 Hôm nay
0.1697456 Cao nhất
0.18187545
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.45%
Tháng 12
-2.67%
Tháng 1
+1.90%
Tháng 2
-4.49%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
+0.57%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
-0.92%
Tháng 9
+1.17%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NPR/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.20506014 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.20506014 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.19371119
–
0.21791608
CUP
Năm biến động
-9.94%
2023
Tỷ giá trung bình
0.19497728 CUP
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.19247178
–
0.19936031
CUP
Năm ổn định
-0.92%
2024
Tỷ giá trung bình
0.19239827 CUP
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.18788918
–
0.1953847
CUP
Năm ổn định
-2.57%
2025
Tỷ giá trung bình
0.18485827 CUP
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.17712388
–
0.19034607
CUP
NPR giảm giá
-4.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.16919847 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16624043
–
0.17903116
CUP
NPR giảm giá
-4.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.