Tỷ giá Peso Cuba sang Rial Oman hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Rial Oman cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = OMR

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Rial Oman 0.01487619 OMR
-0.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼0.01487619 Hiện tại ﷼0.01487619 Cao nhất ﷼0.01493204
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Rial Oman

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/OMR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang OMR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01487619 OMR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000056 OMR
-0.37%
7 ngày qua
-0.00005 OMR
-0.33%
30 ngày qua
-0.000056 OMR
-0.38%
1 năm qua
+0.000005 OMR
+0.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.01478979
Hôm nay
0.01487619
Cao nhất
0.01501918
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
+0.16%
Tháng 1
-0.39%
Tháng 2
+0.96%
Tháng 3
Tháng 4
+0.19%
Tháng 5
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
-0.01%
Tháng 8
Tháng 9
+
Tháng 10
-0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/OMR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang OMR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01495119 OMR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01495119 OMR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01486454 – 0.01501064 OMR
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình 0.01494723 OMR
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.01474074 – 0.0150426 OMR
Năm ổn định +0.14%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01494823 OMR
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.01490012 – 0.01499534 OMR
Năm ổn định -0.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01493602 OMR
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.0148207 – 0.0150372 OMR
Năm ổn định -0.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01492828 OMR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01478979 – 0.01501918 OMR
Năm ổn định -0.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.