Tỷ giá Rial Oman sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Rial Oman sang Peso Cuba cho thấy 1 Rial Oman đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 OMR = CUP

Cập nhật
Rial Oman 1 OMR = Peso Cuba 66.96956851 CUP
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱66.96625941 Hiện tại ₱66.96956851 Cao nhất ₱66.98089159
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của OMR sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá OMR/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 OMR sang CUP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
66.96956851 CUP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.00418 CUP
-0.01%
7 ngày qua
+0.000697 CUP
30 ngày qua
-0.000871 CUP
1 năm qua
-0.003135 CUP
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
66.58151128
Hôm nay
66.96956851
Cao nhất
67.61422866
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
-0.16%
Tháng 1
+0.39%
Tháng 2
-0.95%
Tháng 3
+
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
+
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
+0.01%
Tháng 8
+
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá OMR/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 OMR sang CUP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 66.98641309 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 66.88433741 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
66.61940785 – 67.27418082 CUP
Năm ổn định +
2023
Tỷ giá trung bình 66.90215002 CUP
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
66.47786094 – 67.83920922 CUP
Năm ổn định -0.14%
2024
Tỷ giá trung bình 66.89758369 CUP
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
66.68738508 – 67.11356919 CUP
Năm ổn định +0.17%
2025
Tỷ giá trung bình 66.95235146 CUP
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
66.50172517 – 67.47320069 CUP
Năm ổn định +0.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 66.98641309 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
66.58151128 – 67.61422866 CUP
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.