Tỷ giá Peso Cuba sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Sol Peru cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = PEN

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Sol Peru 0.13424812 PEN
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất S/.0.13424812 Hiện tại S/.0.13424812 Cao nhất S/.0.13424812
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang PEN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13424812 PEN
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000179 PEN
-0.13%
7 ngày qua
+0.000971 PEN
+0.73%
30 ngày qua
-0.000455 PEN
-0.34%
1 năm qua
+0.003162 PEN
+2.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.12928132
Hôm nay
0.13424812
Cao nhất
0.13689643
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
+4.30%
Tháng 3
+1.34%
Tháng 4
-3.08%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
-1.08%
Tháng 7
-0.38%
Tháng 8
+2.42%
Tháng 9
+0.37%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang PEN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.1488676 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.1488676 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14120509 – 0.15531907 PEN
CUP giảm giá -4.65%
2023
Tỷ giá trung bình 0.14523098 PEN
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.13818928 – 0.15152528 PEN
Năm ổn định -2.47%
2024
Tỷ giá trung bình 0.14573195 PEN
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.14257577 – 0.15065581 PEN
Năm ổn định +1.47%
2025
Tỷ giá trung bình 0.13856153 PEN
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.12989701 – 0.146964 PEN
Năm biến động -10.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.13326029 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12928132 – 0.13689643 PEN
Năm ổn định +2.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.