Tỷ giá Sol Peru sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Peso Cuba cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = CUP

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Peso Cuba 7.41842541 CUP
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱7.41842541 Hiện tại ₱7.41842541 Cao nhất ₱7.44889408
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang CUP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.41842541 CUP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.030469 CUP
-0.41%
7 ngày qua
-0.09722 CUP
-1.29%
30 ngày qua
-0.050755 CUP
-0.68%
1 năm qua
-0.231618 CUP
-3.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
7.30479254
Hôm nay
7.41842541
Cao nhất
7.73506951
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
+0.61%
Tháng 2
-4.12%
Tháng 3
-1.32%
Tháng 4
+3.18%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
+1.09%
Tháng 7
+0.38%
Tháng 8
-2.36%
Tháng 9
-0.37%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang CUP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.50307675 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PEN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.72065882 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.43835952 – 7.08189782 CUP
PEN tăng giá +4.88%
2023
Tỷ giá trung bình 6.88856159 CUP
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
6.59955877 – 7.23645126 CUP
Năm ổn định +2.53%
2024
Tỷ giá trung bình 6.86272684 CUP
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
6.63764662 – 7.01381463 CUP
Năm ổn định -1.45%
2025
Tỷ giá trung bình 7.22659303 CUP
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
6.80438747 – 7.69840662 CUP
Năm biến động +11.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.50307675 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.30479254 – 7.73506951 CUP
PEN giảm giá -3.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.