Tỷ giá Peso Cuba sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = PLN

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Zloty Ba Lan 0.15243658 PLN
-0.56% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất zł0.15243658 Hiện tại zł0.15243658 Cao nhất zł0.1532925
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang PLN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15243658 PLN
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000856 PLN
-0.56%
7 ngày qua
-0.000189 PLN
-0.12%
30 ngày qua
+0.00137 PLN
+0.91%
1 năm qua
+0.009126 PLN
+6.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.13540652
Hôm nay
0.15243658
Cao nhất
0.15388078
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.29%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+3.30%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+3.38%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+3.02%
Tháng 9
+2.48%
Tháng 10
-0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang PLN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.17313669 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.17313669 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15282994 – 0.19436416 PLN
Năm biến động +8.58%
2023
Tỷ giá trung bình 0.16302412 PLN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.1510767 – 0.17399849 PLN
Năm biến động -10.24%
2024
Tỷ giá trung bình 0.15462761 PLN
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.14768004 – 0.17892621 PLN
Năm biến động -10.28%
2025
Tỷ giá trung bình 0.14592058 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13892505 – 0.1617007 PLN
Năm biến động -12.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.14948896 PLN
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.13540652 – 0.15388078 PLN
Năm biến động +9.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.