Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Peso Cuba cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = CUP

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Peso Cuba 6.52513418 CUP
-0.53% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₱6.51263958 Hiện tại ₱6.52513418 Cao nhất ₱6.54241582
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang CUP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.52513418 CUP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.034971 CUP
-0.53%
7 ngày qua
-0.012051 CUP
-0.18%
30 ngày qua
-0.084662 CUP
-1.28%
1 năm qua
-0.447653 CUP
-6.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
6.49853751
Hôm nay
6.52513418
Cao nhất
7.38516852
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.30%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-3.19%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-3.27%
Tháng 6
+0.97%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-2.93%
Tháng 9
-2.42%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang CUP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 6.86479031 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.79763896 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.14498158 – 6.54322045 CUP
Năm biến động -7.90%
2023
Tỷ giá trung bình 6.1423262 CUP
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
5.74717646 – 6.61915442 CUP
Năm biến động +11.41%
2024
Tỷ giá trung bình 6.46977648 CUP
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
5.588896 – 6.77139584 CUP
Năm biến động +11.46%
2025
Tỷ giá trung bình 6.86479031 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.18426516 – 7.19812597 CUP
Năm biến động +14.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.69003723 CUP
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
6.49853751 – 7.38516852 CUP
Năm biến động -9.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.