Tỷ giá Peso Cuba sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = PYG

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Guarani Paraguay 227.23318497 PYG
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Gs227.23318497 Hiện tại Gs227.23318497 Cao nhất Gs227.23318497
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
227.23318497 PYG
2026-11-01
24 giờ qua
-0.304064 PYG
-0.13%
7 ngày qua
+2.789167 PYG
+1.24%
30 ngày qua
-0.254744 PYG
-0.11%
1 năm qua
-46.73441 PYG
-17.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
220.74921212
Hôm nay
227.23318497
Cao nhất
275.5522955
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.17%
Tháng 12
+2.75%
Tháng 1
-4.75%
Tháng 2
+0.68%
Tháng 3
-4.15%
Tháng 4
-3.32%
Tháng 5
+0.87%
Tháng 6
-2.23%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
-0.84%
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 293.83643829 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 271.06935955 PYG
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
263.58334695 – 285.36650186 PYG
CUP tăng giá +6.56%
2023
Tỷ giá trung bình 283.01253301 PYG
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
276.12003017 – 290.1820892 PYG
Năm ổn định -0.89%
2024
Tỷ giá trung bình 293.54549823 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
281.05131732 – 311.4691873 PYG
CUP tăng giá +6.80%
2025
Tỷ giá trung bình 293.83643829 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
255.01942377 – 313.26562008 PYG
Năm biến động -15.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 229.27555266 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
220.74921212 – 265.76170031 PYG
Năm biến động -10.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.