Tỷ giá Guarani Paraguay sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Peso Cuba cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = CUP
Cập nhật
1
PYG
=
0.00438272
CUP
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PYG = ₱0.00438272 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = Gs228.16882979 PYG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱0.00438272
Hiện tại
₱0.00438272
Cao nhất
₱0.00440077
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00438272 CUP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000018 CUP
-0.41%
7 ngày qua
-0.00008 CUP
-1.79%
30 ngày qua
-0.000019 CUP
-0.44%
1 năm qua
+0.000754 CUP
+20.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
0.00362908 Hôm nay
0.00438272 Cao nhất
0.00453003
0.00362908 Hôm nay
0.00438272 Cao nhất
0.00453003
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.57%
Tháng 12
-2.68%
Tháng 1
+4.99%
Tháng 2
-0.68%
Tháng 3
+4.33%
Tháng 4
+3.43%
Tháng 5
-0.86%
Tháng 6
+2.28%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
+0.85%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00436933 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0036905 CUP
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.00350427
–
0.00379387
CUP
PYG giảm giá
-6.16%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00353392 CUP
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.00344611
–
0.00362161
CUP
Năm ổn định
+0.90%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00340923 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00321059
–
0.00355807
CUP
PYG giảm giá
-6.36%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00341546 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00319218
–
0.00392127
CUP
Năm biến động
+18.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00436933 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00376277
–
0.00453003
CUP
Năm biến động
+11.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.