Tỷ giá Peso Cuba sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Dinar Serbia cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = RSD

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Dinar Serbia 4.07144206 RSD
-0.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Дин.4.07144206 Hiện tại Дин.4.07144206 Cao nhất Дин.4.08752777
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.07144206 RSD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.016086 RSD
-0.39%
7 ngày qua
-0.001488 RSD
-0.04%
30 ngày qua
+0.010699 RSD
+0.26%
1 năm qua
+0.142974 RSD
+3.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.78602078
Hôm nay
4.07144206
Cao nhất
4.10601942
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.13%
Tháng 12
-1.06%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
+2.33%
Tháng 3
-1.13%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+1.85%
Tháng 6
-1.28%
Tháng 7
-0.81%
Tháng 8
+2.48%
Tháng 9
+1.46%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.33775233 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CUP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.33775233 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.98745056 – 4.75032144 RSD
Năm biến động +5.86%
2023
Tỷ giá trung bình 4.20990415 RSD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
4.04995961 – 4.35231173 RSD
CUP giảm giá -3.16%
2024
Tỷ giá trung bình 4.20306198 RSD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
4.05670544 – 4.39048544 RSD
CUP tăng giá +6.57%
2025
Tỷ giá trung bình 4.03347469 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.83456311 – 4.44030932 RSD
Năm biến động -11.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.03137112 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.78602078 – 4.10601942 RSD
CUP tăng giá +4.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.