Tỷ giá Dinar Serbia sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Peso Cuba cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = CUP
Cập nhật
1
RSD
=
0.24504814
CUP
-0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RSD = ₱0.24504814 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = Дин.4.08083076 RSD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₱0.24460526
Hiện tại
₱0.24504814
Cao nhất
₱0.24579175
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24504814 CUP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000565 CUP
-0.23%
7 ngày qua
-0.000041 CUP
-0.02%
30 ngày qua
-0.001295 CUP
-0.53%
1 năm qua
-0.008059 CUP
-3.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.24354488 Hôm nay
0.24504814 Cao nhất
0.26412956
0.24354488 Hôm nay
0.24504814 Cao nhất
0.26412956
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.14%
Tháng 12
+1.07%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
-2.27%
Tháng 3
+1.14%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+1.30%
Tháng 7
+0.81%
Tháng 8
-2.42%
Tháng 9
-1.44%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.24840882 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.23102456 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.21051207
–
0.25078681
CUP
Năm biến động
-5.53%
2023
Tỷ giá trung bình
0.23759028 CUP
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.22976295
–
0.24691604
CUP
RSD tăng giá
+3.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.23798589 CUP
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.22776525
–
0.24650545
CUP
RSD giảm giá
-6.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.24840882 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.22520954
–
0.2607859
CUP
Năm biến động
+13.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.24805266 CUP
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.24354488
–
0.26412956
CUP
RSD giảm giá
-4.86%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.