Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la quần đảo Solomon cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = SBD
Cập nhật
1
CUP
=
0.31294004
SBD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 CUP = $0.31294004 SBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SBD = ₱3.19550034 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.31294004
Hiện tại
$0.31294004
Cao nhất
$0.31294004
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Đô la quần đảo Solomon
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/SBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang SBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.31294004 SBD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 SBD
0.00%
7 ngày qua
-0.000636 SBD
-0.20%
30 ngày qua
-0.000258 SBD
-0.08%
1 năm qua
-0.006958 SBD
-2.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
0.31022784 Hôm nay
0.31294004 Cao nhất
0.32016167
0.31022784 Hôm nay
0.31294004 Cao nhất
0.32016167
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
-1.05%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
+0.41%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
-1.00%
Tháng 8
+0.20%
Tháng 9
+0.32%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/SBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang SBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.32712603 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.31603304 SBD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.31043445
–
0.32148691
SBD
Năm ổn định
+2.28%
2023
Tỷ giá trung bình
0.32411591 SBD
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.31834066
–
0.32996027
SBD
Năm ổn định
+1.78%
2024
Tỷ giá trung bình
0.32712603 SBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.32097192
–
0.33969456
SBD
Năm ổn định
-0.50%
2025
Tỷ giá trung bình
0.32269909 SBD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.31586396
–
0.3291334
SBD
CUP giảm giá
-2.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.31308478 SBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.31022784
–
0.31676672
SBD
Năm ổn định
-0.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.