Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Peso Cuba cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = CUP

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Peso Cuba 3.19549875 CUP
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱3.19549875 Hiện tại ₱3.19549875 Cao nhất ₱3.19550034
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang CUP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.19549875 CUP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000002 CUP
7 ngày qua
+0.006478 CUP
+0.20%
30 ngày qua
+0.002632 CUP
+0.08%
1 năm qua
+0.066927 CUP
+2.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.12342199
Hôm nay
3.19549875
Cao nhất
3.22343728
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.07%
Tháng 12
+1.06%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
-0.40%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
-0.32%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang CUP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.19407312 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.16448068 CUP
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
3.11054653 – 3.221292 CUP
Năm ổn định -2.23%
2023
Tỷ giá trung bình 3.08558857 CUP
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
3.03066789 – 3.14128896 CUP
Năm ổn định -1.75%
2024
Tỷ giá trung bình 3.05711269 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.94382103 – 3.11553731 CUP
Năm ổn định +0.50%
2025
Tỷ giá trung bình 3.09921464 CUP
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
3.03828176 – 3.1659199 CUP
SBD tăng giá +3.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.19407312 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.15689731 – 3.22343728 CUP
Năm ổn định +0.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.