Tỷ giá Peso Cuba sang Shilling Somali hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Shilling Somali cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = SOS
Cập nhật
1
CUP
=
22.16567612
SOS
Không thay đổi
Tỷ giá
1 CUP = S22.16567612 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = ₱0.0451148 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S22.16567612
Hiện tại
S22.16567612
Cao nhất
S22.16567612
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Shilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang SOS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
22.16567612 SOS
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 SOS
0.00%
7 ngày qua
-0.01186 SOS
-0.05%
30 ngày qua
-0.144442 SOS
-0.65%
1 năm qua
-0.213004 SOS
-0.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
21.98408183 Hôm nay
22.16567612 Cao nhất
23.32038835
21.98408183 Hôm nay
22.16567612 Cao nhất
23.32038835
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
+0.88%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang SOS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 22.46123665 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
22.46123665 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.66682482
–
64.44426645
SOS
Năm biến động
-2.48%
2023
Tỷ giá trung bình
22.11068835 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.76890431
–
22.31602054
SOS
Năm ổn định
+0.54%
2024
Tỷ giá trung bình
22.18677636 SOS
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
21.99278948
–
22.39747076
SOS
Năm ổn định
-0.26%
2025
Tỷ giá trung bình
22.19040193 SOS
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
21.85253662
–
23.3592233
SOS
Năm ổn định
-0.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
22.1904995 SOS
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
21.98408183
–
23.32038835
SOS
Năm ổn định
-0.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.