Tỷ giá Shilling Somali sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Shilling Somali sang Peso Cuba cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = CUP
Cập nhật
1
SOS
=
0.0450484
CUP
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SOS = ₱0.0450484 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = S22.19834687 SOS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱0.0450484
Hiện tại
₱0.0450484
Cao nhất
₱0.04507414
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SOS/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0450484 CUP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000026 CUP
-0.06%
7 ngày qua
-0.000034 CUP
-0.07%
30 ngày qua
-0.000105 CUP
-0.23%
1 năm qua
-0.000005 CUP
-0.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
0.04288093 Hôm nay
0.0450484 Cao nhất
0.04548746
0.04288093 Hôm nay
0.0450484 Cao nhất
0.04548746
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
-0.87%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
-0.25%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SOS/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.04522736 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04467623 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01551728
–
0.04615351
CUP
Năm biến động
+2.55%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04522736 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04481086
–
0.04593708
CUP
Năm ổn định
-0.53%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04507202 CUP
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.0446479
–
0.04546945
CUP
Năm ổn định
+0.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04506517 CUP
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.04280964
–
0.04576128
CUP
Năm ổn định
+0.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04506345 CUP
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.04288093
–
0.04548746
CUP
Năm ổn định
-0.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.