Tỷ giá Peso Cuba sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = STN
Cập nhật
1
CUP
=
0.8487946
STN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 CUP = Db0.8487946 STN
Tỷ giá nghịch đảo
1 STN = ₱1.17814133 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Db0.8487946
Hiện tại
Db0.8487946
Cao nhất
Db0.8487946
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang STN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.8487946 STN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 STN
0.00%
7 ngày qua
-0.000455 STN
-0.05%
30 ngày qua
+0.007047 STN
+0.84%
1 năm qua
+0.024934 STN
+3.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
0.79459856 Hôm nay
0.8487946 Cao nhất
0.86019417
0.79459856 Hôm nay
0.8487946 Cao nhất
0.86019417
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.60%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
+4.24%
Tháng 3
-2.48%
Tháng 4
+0.34%
Tháng 5
+1.93%
Tháng 6
-3.03%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+2.33%
Tháng 9
+1.07%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang STN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.91299327 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CUP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.91299327 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.83883495
–
1.0038835
STN
Năm biến động
+6.15%
2023
Tỷ giá trung bình
0.88494546 STN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.84585173
–
0.91378641
STN
CUP giảm giá
-4.07%
2024
Tỷ giá trung bình
0.88393908 STN
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.84887033
–
0.92427184
STN
CUP tăng giá
+6.11%
2025
Tỷ giá trung bình
0.84999597 STN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.80691041
–
0.93669903
STN
Năm biến động
-11.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.84229335 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.79459856
–
0.86019417
STN
CUP tăng giá
+4.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.