Tỷ giá Peso Cuba sang Som Uzbekistan hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Som Uzbekistan cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = UZS
Cập nhật
1
CUP
=
467.12265262
UZS
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUP = лв467.12265262 UZS
Tỷ giá nghịch đảo
1 UZS = ₱0.00214077 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
лв465.21683709
Hiện tại
лв467.12265262
Cao nhất
лв467.12265262
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Som Uzbekistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/UZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang UZS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
467.12265262 UZS
2026-11-02
24 giờ qua
+1.905816 UZS
+0.41%
7 ngày qua
+2.70236 UZS
+0.58%
30 ngày qua
+9.150883 UZS
+2.00%
1 năm qua
+1.794062 UZS
+0.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
456.04252287 Hôm nay
467.12265262 Cao nhất
478.54208695
456.04252287 Hôm nay
467.12265262 Cao nhất
478.54208695
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.69%
Tháng 12
+2.55%
Tháng 1
-1.56%
Tháng 2
+0.48%
Tháng 3
-2.15%
Tháng 4
+0.47%
Tháng 5
+0.58%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
-0.98%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
+1.22%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/UZS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang UZS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 491.24488813 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
429.17326911 UZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
418.40537056
–
448.33928023
UZS
CUP tăng giá
+3.74%
2023
Tỷ giá trung bình
455.86892712 UZS
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
435.56326237
–
482.73067142
UZS
CUP tăng giá
+9.85%
2024
Tỷ giá trung bình
491.24488813 UZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
477.94195383
–
502.38767786
UZS
CUP tăng giá
+4.31%
2025
Tỷ giá trung bình
488.59804204 UZS
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
460.92398563
–
510.24149849
UZS
CUP giảm giá
-6.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
463.91815004 UZS
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
456.04252287
–
478.54208695
UZS
Năm ổn định
+0.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.