Tỷ giá Som Uzbekistan sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Som Uzbekistan sang Peso Cuba cho thấy 1 Som Uzbekistan đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 UZS = CUP
Cập nhật
1
UZS
=
0.0021582
CUP
-0.58% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 UZS = ₱0.0021582 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = лв463.34857953 UZS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱0.0021582
Hiện tại
₱0.0021582
Cao nhất
₱0.00216643
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của UZS sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UZS/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UZS sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0021582 CUP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000013 CUP
-0.58%
7 ngày qua
+0.000012 CUP
+0.54%
30 ngày qua
-0.000033 CUP
-1.53%
1 năm qua
+0.000017 CUP
+0.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
0.00208968 Hôm nay
0.0021582 Cao nhất
0.00219278
0.00208968 Hôm nay
0.0021582 Cao nhất
0.00219278
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.69%
Tháng 12
-2.49%
Tháng 1
+1.59%
Tháng 2
-0.48%
Tháng 3
+2.20%
Tháng 4
-0.47%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
+0.09%
Tháng 7
+0.99%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
-1.20%
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UZS/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UZS sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00233069 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00233069 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00223045
–
0.00239003
CUP
UZS giảm giá
-3.61%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00219615 CUP
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.00207155
–
0.00229588
CUP
UZS giảm giá
-8.97%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00203592 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00199049
–
0.0020923
CUP
UZS giảm giá
-4.13%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00204855 CUP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00195986
–
0.00216956
CUP
UZS tăng giá
+7.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00215604 CUP
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.00208968
–
0.00219278
CUP
Năm ổn định
+0.69%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.