Tỷ giá Peso Cuba sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = VES
Cập nhật
1
CUP
=
34.46522047
VES
Không thay đổi
Tỷ giá
1 CUP = Bs.34.46522047 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = ₱0.02901476 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Bs.34.46522047
Hiện tại
Bs.34.46522047
Cao nhất
Bs.34.46522047
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
34.46522047 VES
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 VES
0.00%
7 ngày qua
+0.215822 VES
+0.63%
30 ngày qua
+1.102103 VES
+3.30%
1 năm qua
+25.864489 VES
+300.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
8.60073192 Hôm nay
34.46522047 Cao nhất
34.46522047
8.60073192 Hôm nay
34.46522047 Cao nhất
34.46522047
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.56%
Tháng 12
+23.20%
Tháng 1
+20.49%
Tháng 2
+13.54%
Tháng 3
+2.59%
Tháng 4
+12.22%
Tháng 5
+13.41%
Tháng 6
+17.50%
Tháng 7
+5.97%
Tháng 8
+8.51%
Tháng 9
+3.44%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 30.95170631 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.25878743 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16455534
–
0.65171845
VES
Năm biến động
+266.10%
2023
Tỷ giá trung bình
1.11401328 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.66391456
–
1.39373254
VES
Năm biến động
+109.93%
2024
Tỷ giá trung bình
1.4951051 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
1.39115313
–
2.01803748
VES
Năm biến động
+44.83%
2025
Tỷ giá trung bình
5.0954489 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
2.0179668
–
11.56390408
VES
Năm biến động
+473.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
30.95170631 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.56390408
–
34.46522047
VES
Năm biến động
+198.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.