Tỷ giá Peso Cuba sang Đồng Việt Nam hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Đồng Việt Nam cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = VND

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Đồng Việt Nam 1,002.06 VND
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₫1,002.06 Hiện tại ₫1,002.06 Cao nhất ₫1,002.06
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Đồng Việt Nam

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/VND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang VND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1,002.06 VND
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 VND
0.00%
7 ngày qua
-1.553787 VND
-0.15%
30 ngày qua
-7.423637 VND
-0.74%
1 năm qua
-19.909464 VND
-1.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1,001.55
Hôm nay
1,002.06
Cao nhất
1,024.53
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.29%
Tháng 12
-1.53%
Tháng 1
+0.40%
Tháng 2
+1.15%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
-0.86%
Tháng 8
-0.41%
Tháng 9
-0.62%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/VND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang VND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1,009.93 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 909.08054754 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
878.81768377 – 966.01941748 VND
CUP tăng giá +3.82%
2023
Tỷ giá trung bình 925.67085348 VND
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
909.9098779 – 955.58443546 VND
Năm ổn định +2.68%
2024
Tỷ giá trung bình 973.08622195 VND
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
942.48165522 – 989.75633317 VND
CUP tăng giá +5.01%
2025
Tỷ giá trung bình 1,009.93 VND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
973.98058252 – 1,026.57 VND
CUP tăng giá +3.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,008.9 VND
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
1,001.55 – 1,024.25 VND
Năm ổn định -1.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.