Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Peso Cuba cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VND = CUP

Cập nhật
Đồng Việt Nam 1 VND = Peso Cuba 0.0009991 CUP
+0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₱0.00099793 Hiện tại ₱0.0009991 Cao nhất ₱0.0009991
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VND/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang CUP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0009991 CUP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000001 CUP
+0.12%
7 ngày qua
+0.000003 CUP
+0.30%
30 ngày qua
+0.000008 CUP
+0.82%
1 năm qua
+0.00002 CUP
+2.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00097605
Hôm nay
0.0009991
Cao nhất
0.0009991
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.29%
Tháng 12
+1.56%
Tháng 1
-0.40%
Tháng 2
-1.13%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
+0.87%
Tháng 8
+0.42%
Tháng 9
+0.63%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VND/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang CUP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00110081 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00110081 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00103518 – 0.00113789 CUP
VND giảm giá -3.68%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00108057 CUP
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.00104648 – 0.00109901 CUP
Năm ổn định -2.61%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0010279 CUP
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.00101035 – 0.00106103 CUP
VND giảm giá -4.77%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00099038 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00097412 – 0.00102671 CUP
VND giảm giá -3.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00099138 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00097632 – 0.0009991 CUP
Năm ổn định +2.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.