Tỷ giá Peso Cuba sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = XAF

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Franc CFA Trung Phi 22.79473456 XAF
+0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất FCFA22.74571033 Hiện tại FCFA22.79473456 Cao nhất FCFA22.83405988
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang XAF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
22.79473456 XAF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.049024 XAF
+0.22%
7 ngày qua
+0.09663 XAF
+0.43%
30 ngày qua
+0.160181 XAF
+0.71%
1 năm qua
+0.707055 XAF
+3.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
21.15319344
Hôm nay
22.79473456
Cao nhất
22.91793216
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang XAF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 24.2271258 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CUP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 24.2271258 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
22.23497452 – 26.5700739 XAF
Năm biến động +6.04%
2023
Tỷ giá trung bình 23.54232528 XAF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
22.65662742 – 24.34331192 XAF
CUP giảm giá -3.11%
2024
Tỷ giá trung bình 23.54494783 XAF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
22.7394181 – 24.6126454 XAF
CUP tăng giá +6.71%
2025
Tỷ giá trung bình 22.57511352 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.46742711 – 24.86307157 XAF
Năm biến động -11.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 22.51694217 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.15319344 – 22.91793216 XAF
CUP tăng giá +5.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.