Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Peso Cuba cho thấy 1 Franc CFA Trung Phi đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XAF = CUP
Cập nhật
1
XAF
=
0.04394863
CUP
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XAF = ₱0.04394863 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = FCFA22.75383705 XAF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₱0.04389296
Hiện tại
₱0.04394863
Cao nhất
₱0.04395957
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAF sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAF/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAF sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04394863 CUP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.00003 CUP
-0.07%
7 ngày qua
+0.000186 CUP
+0.43%
30 ngày qua
-0.000257 CUP
-0.58%
1 năm qua
-0.001142 CUP
-2.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
0.04363395 Hôm nay
0.04394863 Cao nhất
0.04727419
0.04363395 Hôm nay
0.04394863 Cao nhất
0.04727419
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.81%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAF/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAF sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.04440732 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XAF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04136757 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03763633
–
0.04497419
CUP
Năm biến động
-5.69%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04248688 CUP
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.04107904
–
0.0441372
CUP
XAF tăng giá
+3.21%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04248362 CUP
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.04062952
–
0.0439765
CUP
XAF giảm giá
-6.29%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04438405 CUP
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.04022029
–
0.0465822
CUP
Năm biến động
+13.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04440732 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04363395
–
0.04727419
CUP
XAF giảm giá
-4.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.