Tỷ giá Peso Cuba sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = XDR
Cập nhật
1
CUP
=
0.02846276
XDR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 CUP = SDR0.02846276 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = ₱35.13363059 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
SDR0.02846276
Hiện tại
SDR0.02846276
Cao nhất
SDR0.02846276
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Quyền Rút vốn Đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang XDR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02846276 XDR
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 XDR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 XDR
0.00%
30 ngày qua
0.000000 XDR
0.00%
1 năm qua
+0.00115 XDR
+4.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.02641592 Hôm nay
0.02846276 Cao nhất
0.02858454
0.02641592 Hôm nay
0.02846276 Cao nhất
0.02858454
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.10%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+3.00%
Tháng 3
-1.86%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+2.12%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
+3.12%
Tháng 8
+0.36%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang XDR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.0292473 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CUP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0283286 XDR
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.02747522
–
0.03066105
XDR
CUP tăng giá
+5.37%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02909879 XDR
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.02836602
–
0.02968058
XDR
Năm ổn định
-0.67%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0292473 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02863647
–
0.02981573
XDR
Năm ổn định
+2.63%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02801456 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02671258
–
0.03015553
XDR
Năm biến động
-9.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02821158 XDR
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.02641592
–
0.02858454
XDR
CUP tăng giá
+5.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.