Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Peso Cuba cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = CUP
Cập nhật
1
XDR
=
35.13363059
CUP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 XDR = ₱35.13363059 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = SDR0.02846276 XDR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱35.13363059
Hiện tại
₱35.13363059
Cao nhất
₱35.13363059
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XDR/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
35.13363059 CUP
2026-11-04
24 giờ qua
0.000000 CUP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 CUP
0.00%
30 ngày qua
0.000000 CUP
0.00%
1 năm qua
-1.197939 CUP
-3.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
34.98394135 Hôm nay
35.13363059 Cao nhất
37.85595625
34.98394135 Hôm nay
35.13363059 Cao nhất
37.85595625
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.12%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-2.92%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
-2.08%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
-3.03%
Tháng 8
-0.36%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XDR/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 35.74668163 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
35.31410783 CUP
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
32.61467065
–
36.39642849
CUP
XDR giảm giá
-5.10%
2023
Tỷ giá trung bình
34.36863299 CUP
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
33.6920611
–
35.25344833
CUP
Năm ổn định
+0.68%
2024
Tỷ giá trung bình
34.19367134 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
33.53934523
–
34.92051007
CUP
Năm ổn định
-2.57%
2025
Tỷ giá trung bình
35.74668163 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
33.16140913
–
37.43554181
CUP
Năm biến động
+10.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
35.44487967 CUP
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
34.98394135
–
37.85595625
CUP
XDR giảm giá
-5.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.