Tỷ giá Peso Cuba sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = XOF
Cập nhật
1
CUP
=
22.74571033
XOF
Không thay đổi
Tỷ giá
1 CUP = CFA22.74571033 XOF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XOF = ₱0.04396433 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
CFA22.74571033
Hiện tại
CFA22.74571033
Cao nhất
CFA22.74571033
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang XOF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
22.74571033 XOF
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 XOF
0.00%
7 ngày qua
+0.009135 XOF
+0.04%
30 ngày qua
+0.119446 XOF
+0.53%
1 năm qua
+0.65803 XOF
+2.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
21.15319344 Hôm nay
22.74571033 Cao nhất
22.91793216
21.15319344 Hôm nay
22.74571033 Cao nhất
22.91793216
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang XOF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 24.2271258 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CUP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
24.2271258 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
22.23497452
–
26.5700739
XOF
Năm biến động
+6.04%
2023
Tỷ giá trung bình
23.54232528 XOF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
22.65662742
–
24.34331192
XOF
CUP giảm giá
-3.11%
2024
Tỷ giá trung bình
23.54494783 XOF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
22.7394181
–
24.6126454
XOF
CUP tăng giá
+6.71%
2025
Tỷ giá trung bình
22.57511352 XOF
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
21.46742711
–
24.86307157
XOF
Năm biến động
-11.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
22.5133544 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.15319344
–
22.91793216
XOF
CUP tăng giá
+4.90%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.