Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = AFN
Cập nhật
1
CVE
=
0.65145158
AFN
-0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CVE = ؋0.65145158 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = $1.53503349 CVE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
؋0.65145158
Hiện tại
؋0.65145158
Cao nhất
؋0.66361417
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CVE/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang AFN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.65145158 AFN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.00101 AFN
-0.15%
7 ngày qua
-0.005761 AFN
-0.88%
30 ngày qua
-0.012136 AFN
-1.83%
1 năm qua
-0.042319 AFN
-6.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.64711827 Hôm nay
0.65145158 Cao nhất
0.71414257
0.64711827 Hôm nay
0.65145158 Cao nhất
0.71414257
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.09%
Tháng 12
-0.68%
Tháng 1
-4.13%
Tháng 2
-0.55%
Tháng 3
+2.09%
Tháng 4
-1.13%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
+5.96%
Tháng 7
+0.56%
Tháng 8
-3.65%
Tháng 9
-0.25%
Tháng 10
-0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CVE/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang AFN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.85941223 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CVE giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.85941223 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.74297751
–
1.0896604
AFN
Năm biến động
-20.59%
2023
Tỷ giá trung bình
0.81058618 AFN
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.67354282
–
0.90875382
AFN
Năm biến động
-16.56%
2024
Tỷ giá trung bình
0.69126974 AFN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.6387035
–
0.73705482
AFN
Năm biến động
-6.27%
2025
Tỷ giá trung bình
0.7128625 AFN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.6512588
–
0.75441927
AFN
Năm biến động
+5.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.66279033 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.64711827
–
0.71414257
AFN
CVE giảm giá
-7.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.