Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Dram Armenia cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = AMD

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Dram Armenia 3.65845629 AMD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ֏3.65845629 Hiện tại ֏3.65845629 Cao nhất ֏3.65845629
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.65845629 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
-0.007257 AMD
-0.20%
30 ngày qua
-0.075279 AMD
-2.02%
1 năm qua
-0.347151 AMD
-8.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.62378568
Hôm nay
3.65845629
Cao nhất
4.11196432
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.32%
Tháng 12
+1.12%
Tháng 1
-1.92%
Tháng 2
-2.57%
Tháng 3
-0.49%
Tháng 4
-0.93%
Tháng 5
-1.96%
Tháng 6
+0.62%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-2.35%
Tháng 9
-1.91%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.17275522 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.17275522 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.4448396 – 5.15373083 AMD
Năm biến động -22.80%
2023
Tỷ giá trung bình 3.84514819 AMD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
3.69138375 – 4.09377395 AMD
CVE tăng giá +6.58%
2024
Tỷ giá trung bình 3.85126721 AMD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
3.67676521 – 4.06294244 AMD
CVE giảm giá -7.86%
2025
Tỷ giá trung bình 3.95935453 AMD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
3.67895092 – 4.11017361 AMD
CVE tăng giá +8.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.73410067 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.62378568 – 4.11196432 AMD
Năm biến động -9.96%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.