Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = BDT

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Taka Bangladesh 1.262521 BDT
+0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ৳1.25504808 Hiện tại ৳1.262521 Cao nhất ৳1.26431804
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.262521 BDT
2026-11-03
24 giờ qua
+0.002029 BDT
+0.16%
7 ngày qua
+0.004637 BDT
+0.37%
30 ngày qua
+0.007337 BDT
+0.58%
1 năm qua
-0.00559 BDT
-0.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.24166944
Hôm nay
1.262521
Cao nhất
1.32634462
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.43%
Tháng 12
+0.88%
Tháng 1
-1.25%
Tháng 2
-2.37%
Tháng 3
+1.08%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
-1.55%
Tháng 6
+1.44%
Tháng 7
+0.35%
Tháng 8
-1.83%
Tháng 9
-0.23%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.26400885 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CVE giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.88746058 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.81530178 – 1.02155418 BDT
Năm biến động +13.29%
2023
Tỷ giá trung bình 1.05849816 BDT
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.98909558 – 1.10819887 BDT
Năm biến động +10.39%
2024
Tỷ giá trung bình 1.13198176 BDT
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
1.05615885 – 1.20937548 BDT
Năm biến động +2.33%
2025
Tỷ giá trung bình 1.24694315 BDT
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
1.1228212 – 1.31081957 BDT
Năm biến động +15.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.26400885 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.24166944 – 1.32634462 BDT
CVE giảm giá -3.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.