Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = BTN

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Ngultrum Bhutan 0.96403221 BTN
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Nu.0.96353894 Hiện tại Nu.0.96403221 Cao nhất Nu.0.96403221
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.96403221 BTN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000472 BTN
+0.05%
7 ngày qua
+0.000622 BTN
+0.06%
30 ngày qua
-0.020919 BTN
-2.12%
1 năm qua
+0.038925 BTN
+4.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.92225523
Hôm nay
0.96403221
Cao nhất
1.01756409
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.61%
Tháng 12
+3.78%
Tháng 1
-2.15%
Tháng 2
+1.68%
Tháng 3
+3.57%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-2.26%
Tháng 6
+2.08%
Tháng 7
+0.60%
Tháng 8
-1.23%
Tháng 9
-2.16%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.9758175 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.74820056 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.70800314 – 0.79930883 BTN
Năm biến động +4.55%
2023
Tỷ giá trung bình 0.80876365 BTN
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.78417464 – 0.83890342 BTN
CVE tăng giá +4.53%
2024
Tỷ giá trung bình 0.82020775 BTN
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.79668024 – 0.84849 BTN
CVE giảm giá -3.28%
2025
Tỷ giá trung bình 0.89176704 BTN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.80049227 – 0.96768017 BTN
Năm biến động +18.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.9758175 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.95035768 – 1.01756409 BTN
Năm ổn định +0.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.