Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = CRC

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Colón Costa Rica 4.5893488 CRC
-0.60% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₡4.58771056 Hiện tại ₡4.5893488 Cao nhất ₡4.60750355
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.5893488 CRC
2026-11-04
24 giờ qua
-0.027608 CRC
-0.60%
7 ngày qua
-0.032241 CRC
-0.70%
30 ngày qua
-0.079403 CRC
-1.70%
1 năm qua
-0.630313 CRC
-12.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
4.57391817
Hôm nay
4.5893488
Cao nhất
5.38702066
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.95%
Tháng 12
+0.64%
Tháng 1
-5.79%
Tháng 2
-4.19%
Tháng 3
-0.91%
Tháng 4
-0.93%
Tháng 5
-1.61%
Tháng 6
+0.99%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-1.42%
Tháng 9
-1.63%
Tháng 10
-0.60%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.15222808 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.15222808 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.28913553 – 6.66256578 CRC
Năm biến động -14.34%
2023
Tỷ giá trung bình 5.30552198 CRC
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
5.05688459 – 5.73337295 CRC
Năm biến động -8.89%
2024
Tỷ giá trung bình 5.0559471 CRC
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
4.74493499 – 5.33773785 CRC
Năm biến động -7.91%
2025
Tỷ giá trung bình 5.15609964 CRC
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
4.65920164 – 5.40112057 CRC
Năm biến động +10.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.69415663 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.57391817 – 5.38702066 CRC
Năm biến động -13.27%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.