Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Peso Cuba cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = CUP

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Peso Cuba 0.260364 CUP
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱0.25990411 Hiện tại ₱0.260364 Cao nhất ₱0.2618238
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang CUP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.260364 CUP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000335 CUP
-0.13%
7 ngày qua
-0.000484 CUP
-0.19%
30 ngày qua
-0.002577 CUP
-0.98%
1 năm qua
-0.007485 CUP
-2.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.25898919
Hôm nay
0.260364
Cao nhất
0.27962799
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.16%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-2.88%
Tháng 3
+1.29%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
-1.75%
Tháng 6
+1.54%
Tháng 7
+0.56%
Tháng 8
-2.14%
Tháng 9
-1.02%
Tháng 10
-0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang CUP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.26405341 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CVE giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.24549921 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.22032086 – 0.26688547 CUP
Năm biến động -5.84%
2023
Tỷ giá trung bình 0.25230127 CUP
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.24421386 – 0.26282354 CUP
CVE tăng giá +3.57%
2024
Tỷ giá trung bình 0.25249011 CUP
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.24237852 – 0.2613922 CUP
CVE giảm giá -5.76%
2025
Tỷ giá trung bình 0.26357082 CUP
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.23787111 – 0.27602436 CUP
Năm biến động +12.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.26405341 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25898919 – 0.27962799 CUP
CVE giảm giá -5.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.