Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = DKK

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Krone Đan Mạch 0.06786545 DKK
+0.48% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất kr0.06768238 Hiện tại kr0.06786545 Cao nhất kr0.06802651
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang DKK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06786545 DKK
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000325 DKK
+0.48%
7 ngày qua
+0.0002 DKK
+0.29%
30 ngày qua
+0.000051 DKK
+0.08%
1 năm qua
+0.000386 DKK
+0.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.06648585
Hôm nay
0.06786545
Cao nhất
0.06846012
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.10%
Tháng 12
+0.13%
Tháng 1
+0.07%
Tháng 2
-1.05%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
+0.44%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang DKK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0677657 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06731903 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06444492 – 0.07110251 DKK
CVE tăng giá +0.04%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06749504 DKK
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.06561451 – 0.06834502 DKK
Năm ổn định +0.59%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06759493 DKK
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.06668552 – 0.06882867 DKK
Năm ổn định +0.60%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06757878 DKK
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.06602864 – 0.06831067 DKK
Năm ổn định -0.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0677657 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06648585 – 0.06846012 DKK
Năm ổn định +0.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.