Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Escudo Cape Verde hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = CVE
Cập nhật
1
DKK
=
14.72206623
CVE
-0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DKK = $14.72206623 CVE
Tỷ giá nghịch đảo
1 CVE = kr0.06792525 DKK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$14.70015202
Hiện tại
$14.72206623
Cao nhất
$14.85013712
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Escudo Cape Verde
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DKK/CVE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang CVE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.72206623 CVE
2026-11-05
24 giờ qua
-0.051697 CVE
-0.35%
7 ngày qua
-0.035158 CVE
-0.24%
30 ngày qua
-0.04367 CVE
-0.30%
1 năm qua
-0.075473 CVE
-0.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
14.60704415 Hôm nay
14.72206623 Cao nhất
15.04079379
14.60704415 Hôm nay
14.72206623 Cao nhất
15.04079379
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.10%
Tháng 12
-0.13%
Tháng 1
-0.07%
Tháng 2
+1.07%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
-0.24%
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
-0.44%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DKK/CVE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang CVE.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 14.85558612 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
14.85558612 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.06420076
–
15.51712693
CVE
DKK giảm giá
-0.04%
2023
Tỷ giá trung bình
14.81621657 CVE
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
14.63164365
–
15.24053134
CVE
Năm ổn định
-0.59%
2024
Tỷ giá trung bình
14.79418082 CVE
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
14.52882942
–
14.99575937
CVE
Năm ổn định
-0.60%
2025
Tỷ giá trung bình
14.79780857 CVE
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
14.63900051
–
15.14494274
CVE
Năm ổn định
+0.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
14.75685601 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.60704415
–
15.04079379
CVE
Năm ổn định
-0.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.