Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Peso Dominica cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = DOP
Cập nhật
1
CVE
=
0.61299292
DOP
-0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CVE = RD$0.61299292 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = $1.63134021 CVE
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
RD$0.60943845
Hiện tại
RD$0.61299292
Cao nhất
RD$0.61760307
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CVE/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang DOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.61299292 DOP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.00242 DOP
-0.39%
7 ngày qua
-0.008328 DOP
-1.34%
30 ngày qua
+0.00464 DOP
+0.76%
1 năm qua
-0.055485 DOP
-8.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
0.59845758 Hôm nay
0.61299292 Cao nhất
0.68290028
0.59845758 Hôm nay
0.61299292 Cao nhất
0.68290028
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.06%
Tháng 12
+0.47%
Tháng 1
-5.10%
Tháng 2
-3.47%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
-1.71%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
-1.15%
Tháng 7
+2.49%
Tháng 8
-0.97%
Tháng 9
+0.86%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CVE/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang DOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.63157373 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.52444548 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.46237419
–
0.59824199
DOP
Năm biến động
-7.69%
2023
Tỷ giá trung bình
0.54860097 DOP
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.52182772
–
0.5825965
DOP
CVE tăng giá
+6.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.58279394 DOP
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.55920622
–
0.61039115
DOP
Năm ổn định
-0.98%
2025
Tỷ giá trung bình
0.63157373 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.56594377
–
0.68099959
DOP
Năm biến động
+16.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.62062277 DOP
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.59845758
–
0.68290028
DOP
Năm biến động
-8.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.