Tỷ giá Peso Dominica sang Escudo Cape Verde hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = CVE
Cập nhật
1
DOP
=
1.63645022
CVE
+0.71% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DOP = $1.63645022 CVE
Tỷ giá nghịch đảo
1 CVE = RD$0.61107878 DOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$1.61916295
Hiện tại
$1.63645022
Cao nhất
$1.63828028
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Escudo Cape Verde
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/CVE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang CVE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.63645022 CVE
2026-11-03
24 giờ qua
+0.011524 CVE
+0.71%
7 ngày qua
+0.026977 CVE
+1.68%
30 ngày qua
-0.007333 CVE
-0.45%
1 năm qua
+0.140515 CVE
+9.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
1.46434264 Hôm nay
1.63645022 Cao nhất
1.6709622
1.46434264 Hôm nay
1.63645022 Cao nhất
1.6709622
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.02%
Tháng 12
-0.46%
Tháng 1
+5.38%
Tháng 2
+3.59%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
+1.74%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
+1.16%
Tháng 7
-2.43%
Tháng 8
+0.98%
Tháng 9
-0.86%
Tháng 10
+0.85%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/CVE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang CVE.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.91533661 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.91533661 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.67156439
–
2.1627505
CVE
Năm biến động
+8.33%
2023
Tỷ giá trung bình
1.82366603 CVE
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
1.71645384
–
1.91634128
CVE
DOP giảm giá
-6.52%
2024
Tỷ giá trung bình
1.71643431 CVE
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
1.63829374
–
1.78824905
CVE
Năm ổn định
+0.99%
2025
Tỷ giá trung bình
1.58766638 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.46842966
–
1.76695999
CVE
Năm biến động
-14.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.61188647 CVE
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
1.46434264
–
1.6709622
CVE
Năm biến động
+9.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.